bỏ xa
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt lên trước một khoảng cách rất lớn, tạo ra một sự cách biệt đáng kể: Dùng để diễn tả hành động của một đối tượng (thường trong thi đấu, cạnh tranh) vượt lên trước đối thủ một khoảng cách xa, khiến đối thủ khó lòng đuổi kịp.
- Hơn hẳn, vượt trội một cách rõ rệt: Dùng trong các ngữ cảnh so sánh để chỉ việc một người, vật, hoặc nhóm có thành tích, chất lượng, hoặc khả năng vượt xa những đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vận động viên số 1 đã bỏ xa các đối thủ phía sau từ vòng đua thứ ba.
- Với chiến lược kinh doanh đúng đắn, công ty này đã bỏ xa các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Thành tích học tập của cậu ấy bỏ xa tất cả các bạn cùng lớp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ xa tít phía sau": Nhấn mạnh mức độ vượt trội rất lớn, khoảng cách tạo ra là cực kỳ xa.
- Chiếc xe đua màu đỏ bỏ xa tít cả đội hình phía sau.
- "bị bỏ xa": Dạng bị động, diễn tả việc ở vào thế thua kém, tụt lại phía sau một khoảng cách lớn.
- Do khởi đầu chậm, anh ấy đã bị bỏ xa ngay từ những mét đầu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Vượt xa (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc vượt lên và tạo khoảng cách.
- Anh ấy vượt xa tôi về khả năng ngoại ngữ.
- Bỏ lại phía sau (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động vượt qua và để đối thủ ở lại phía sau.
- Cô ấy nhanh chóng bỏ lại tất cả phía sau.
Từ đồng nghĩa
- Áp đảo: Thể hiện sự vượt trội hoàn toàn, thường về thế mạnh hoặc ảnh hưởng.
- Vượt trội: Nhấn mạnh vào phẩm chất, năng lực tốt hơn hẳn.
Từ trái nghĩa
- Bám sát: Theo sát, không để tạo ra khoảng cách.
- Tụt lại phía sau: Ở vị trí thua kém, bị vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bỏ xa mặt: (Thông tục) Có nghĩa tương tự "bỏ xa", diễn tả sự vượt trội rõ rệt đến mức không thấy đối thủ đâu.
- Trong cuộc thi này, đội của họ bỏ xa mặt các đội còn lại.
Thành ngữ liên quan
- Một chín một mười: Chỉ sự ngang bằng, sát nút, trái ngược với "bỏ xa".
- Trên cơ: Ở thế mạnh hơn, có lợi thế hơn (nhưng chưa nhất thiết là "bỏ xa").